Theater

Từ vựng chủ đề Rạp Hát

Theater
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Theater

occur

occur
audio

əˈkɜː

Vietnam Flagxảy ra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

review

review
audio

rɪˈvjuː

Vietnam Flagsự xem xét lại

Câu ngữ cảnh

audio

The play got excellent review when it was first seen.

Dịch

Vở kịch đã nhận được những đánh giá xuất sắc khi lần đầu tiên được công diễn.

approach

approach
audio

əˈprəʊʧ

Vietnam Flagtiến gần đến

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

sold out

sold out
audio

səʊld aʊt

Vietnam Flagbán hết vé

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

acting

acting
audio

ˈæktɪŋ

Vietnam Flagdiễn xuất

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

audience

audience
audio

ˈɔːdiəns

Vietnam Flagkhán giả

Câu ngữ cảnh

audio

The audience clapped when the play ended.

Dịch

Khán giả vỗ tay khi vở kịch kết thúc.

creative

creative
audio

kriˈeɪtɪv

Vietnam Flagsáng tạo

Câu ngữ cảnh

audio

He's very creative and always coming up with new ideas.

Dịch

Anh ấy rất sáng tạo và luôn luôn đưa ra những ý tưởng mới.

dialogue

dialogue
audio

ˈdaɪəlɒɡ

Vietnam Flagcuộc đối thoại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

element

element
audio

ˈɛlɪmənt

Vietnam Flagyếu tố

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

experience

experience
audio

ɪkˈspɪəriəns

Vietnam Flagtrải nghiệm

Câu ngữ cảnh

audio

The hotel offers unique experience for its guests.

Dịch

Khách sạn mang đến những trải nghiệm độc đáo cho khách lưu trú.

perform

perform
audio

pɝfˈɔɹm

Vietnam Flagthực hiện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

rehearse

rehearse
audio

rɪˈhɜːs

Vietnam Flagdiễn tập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Office Procedures

Office Procedures

Từ vựng chủ đề Quy Trình Trong Công Sở

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Shopping

Shopping

Từ vựng chủ đề Mua sắm

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Trains

Trains

Từ vựng chủ đề Tàu Điện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Conferences

Conferences

Từ vựng chủ đề Họp, Hội Nghị

Đã học 0/12 từ