General Travel
Từ vựng chủ đề Du Lịch Tổng Quan


Từ vựng IELTS chủ đề General Travel
valid

ˈvælɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
agent

ˈeɪʤᵊnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
announcement

əˈnaʊnsmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
beverage

bˈɛvɝɪdʒ
Câu ngữ cảnh
Dịch
blanket

ˈblæŋkɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
board

bɔːd
Câu ngữ cảnh
Dịch
claim

kleɪm
Câu ngữ cảnh
Dịch
delayed

dɪˈleɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
depart

dɪˈpɑːt
Câu ngữ cảnh
Dịch
embarkation

ˌɛmbɑːˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
itinerary

aɪˈtɪnᵊrᵊri
Câu ngữ cảnh
Can you send me the updated itinerary for the meeting?
Dịch
Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình cập nhật của cuộc họp được không?
prohibit

prəˈhɪbɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




