General Travel

Từ vựng chủ đề Du Lịch Tổng Quan

General Travel
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề General Travel

valid

valid
audio

ˈvælɪd

Vietnam Flagcó hiệu lực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

agent

agent
audio

ˈeɪʤᵊnt

Vietnam Flagđại lý

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

announcement

announcement
audio

əˈnaʊnsmənt

Vietnam Flagthông báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

beverage

beverage
audio

bˈɛvɝɪdʒ

Vietnam Flagđồ uống

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

blanket

blanket
audio

ˈblæŋkɪt

Vietnam Flagbao phủ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

board

board
audio

bɔːd

Vietnam Flaglên tàu xe

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

claim

claim
audio

kleɪm

Vietnam Flagnhận lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

delayed

delayed
audio

dɪˈleɪd

Vietnam Flagbị trì hoãn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

depart

depart
audio

dɪˈpɑːt

Vietnam Flagkhởi hành

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

embarkation

embarkation
audio

ˌɛmbɑːˈkeɪʃᵊn

Vietnam Flagsự lên tàu xe

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

itinerary

itinerary
audio

aɪˈtɪnᵊrᵊri

Vietnam Flaglịch trình

Câu ngữ cảnh

audio

Can you send me the updated itinerary for the meeting?

Dịch

Bạn có thể gửi cho tôi lịch trình cập nhật của cuộc họp được không?

prohibit

prohibit
audio

prəˈhɪbɪt

Vietnam Flagnghiêm cấm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hotels

Hotels

Từ vựng chủ đề Khách Sạn

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Warranties

Warranties

Từ vựng chủ đề Bảo Hành

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Electronics

Electronics

Từ vựng chủ đề Điện Tử

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Business Planning

Business Planning

Từ vựng chủ đề Kế Hoạch Kinh Doanh

Đã học 0/12 từ