Warranties

Từ vựng chủ đề Bảo Hành

Warranties
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Warranties

variety

variety
audio

vəˈraɪəti

Vietnam Flagsự đa dạng

Câu ngữ cảnh

audio

She does a variety of fitness activities.

Dịch

Cô ấy tham gia nhiều hoạt động thể dục khác nhau.

require

require
audio

rɪˈkwaɪə

Vietnam Flagyêu cầu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

cover

cover
audio

ˈkʌvə

Vietnam Flagche phủ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

protect

protect
audio

prəˈtɛkt

Vietnam Flagbảo vệ

Câu ngữ cảnh

audio

We have to protect the environment at all cost.

Dịch

Chúng ta phải bảo vệ môi trường bằng mọi giá.

characteristic

characteristic
audio

ˌkærəktəˈrɪstɪk

Vietnam Flagđặc điểm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

consequence

consequence
audio

ˈkɒnsɪkwəns

Vietnam Flaghậu quả

Câu ngữ cảnh

audio

Divorce can lead to many consequence

Dịch

Ly hôn có thể dẫn đến nhiều hậu quả.

consider

consider
audio

kənˈsɪdə

Vietnam Flagcân nhắc

Câu ngữ cảnh

audio

I will consider your proposal carefully.

Dịch

Tôi sẽ xem xét kỹ đề xuất của bạn.

expiration

expiration
audio

ˌɛkspɪˈreɪʃᵊn

Vietnam Flagsự hết hạn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

frequently

frequently
audio

ˈfriːkwᵊntli

Vietnam Flagthường xuyên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

implied

implied
audio

ɪmˈplaɪd

Vietnam Flagngụ ý

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

promise

promise
audio

ˈprɒmɪs

Vietnam Flaghứa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

reputation

reputation
audio

ˌrɛpjəˈteɪʃᵊn

Vietnam Flagdanh tiếng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Theater

Theater

Từ vựng chủ đề Rạp Hát

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Doctor's Office

Doctor's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Bác Sĩ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Business Planning

Business Planning

Từ vựng chủ đề Kế Hoạch Kinh Doanh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Correspondence

Correspondence

Từ vựng chủ đề Thư Tín Thương Mại

Đã học 0/12 từ