Warranties
Từ vựng chủ đề Bảo Hành


Từ vựng IELTS chủ đề Warranties
variety

vəˈraɪəti
Câu ngữ cảnh
She does a variety of fitness activities.
Dịch
Cô ấy tham gia nhiều hoạt động thể dục khác nhau.
require

rɪˈkwaɪə
Câu ngữ cảnh
Dịch
cover

ˈkʌvə
Câu ngữ cảnh
Dịch
protect

prəˈtɛkt
Câu ngữ cảnh
We have to protect the environment at all cost.
Dịch
Chúng ta phải bảo vệ môi trường bằng mọi giá.
characteristic

ˌkærəktəˈrɪstɪk
Câu ngữ cảnh
Dịch
consequence

ˈkɒnsɪkwəns
Câu ngữ cảnh
Divorce can lead to many consequence
Dịch
Ly hôn có thể dẫn đến nhiều hậu quả.
consider

kənˈsɪdə
Câu ngữ cảnh
I will consider your proposal carefully.
Dịch
Tôi sẽ xem xét kỹ đề xuất của bạn.
expiration

ˌɛkspɪˈreɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
frequently

ˈfriːkwᵊntli
Câu ngữ cảnh
Dịch
implied

ɪmˈplaɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
promise

ˈprɒmɪs
Câu ngữ cảnh
Dịch
reputation

ˌrɛpjəˈteɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




