Renting & Leasing

Từ vựng chủ đề Thuê & Cho Thuê

Renting & Leasing
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Renting & Leasing

lease

lease
audio

liːs

Vietnam Flagthuê

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

option

option
audio

ˈɒpʃᵊn

Vietnam Flaglựa chọn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

occupied

occupied
audio

ˈɒkjəpaɪd

Vietnam Flagđang có người sử dụng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

apprehensive

apprehensive
audio

ˌæprɪˈhɛnsɪv

Vietnam Flaglo ngại

Câu ngữ cảnh

audio

The mortgage lender was apprehensive about the company's ability to pay.

Dịch

Bên cho vay thế chấp lo ngại về khả năng thanh toán của công ty.

circumstance

circumstance
audio

ˈsɜːkəmstɑːns

Vietnam Flaghoàn cảnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

condition

condition
audio

kʌndˈɪʃʌn

Vietnam Flagđiều kiện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

due to

due to
audio

djuː tuː

Vietnam Flagdo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fluctuate

fluctuate
audio

ˈflʌkʧueɪt

Vietnam Flagdao động

Câu ngữ cảnh

audio

The price of pork fluctuate significantly these days.

Dịch

Giá thịt lợn hiện nay biến động rất mạnh.

get out of

get out of
audio

ɡɛt aʊt ɒv

Vietnam Flagrút khỏi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

indicator

indicator
audio

ˈɪndɪkeɪtə

Vietnam Flagchỉ báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

subject to

subject to
audio

ˈsʌbʤɪkt tuː

Vietnam Flagphụ thuộc vào

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Property & Departments

Property & Departments

Từ vựng chủ đề Bất Động Sản & Căn Hộ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Shopping

Shopping

Từ vựng chủ đề Mua sắm

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ