Renting & Leasing
Từ vựng chủ đề Thuê & Cho Thuê


Từ vựng IELTS chủ đề Renting & Leasing
lease

liːs
Câu ngữ cảnh
Dịch
option

ˈɒpʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
occupied

ˈɒkjəpaɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
apprehensive

ˌæprɪˈhɛnsɪv
Câu ngữ cảnh
The mortgage lender was apprehensive about the company's ability to pay.
Dịch
Bên cho vay thế chấp lo ngại về khả năng thanh toán của công ty.
circumstance

ˈsɜːkəmstɑːns
Câu ngữ cảnh
Dịch
condition

kʌndˈɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
due to

djuː tuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
fluctuate

ˈflʌkʧueɪt
Câu ngữ cảnh
The price of pork fluctuate significantly these days.
Dịch
Giá thịt lợn hiện nay biến động rất mạnh.
get out of

ɡɛt aʊt ɒv
Câu ngữ cảnh
Dịch
indicator

ˈɪndɪkeɪtə
Câu ngữ cảnh
Dịch
subject to

ˈsʌbʤɪkt tuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




