Inventory
Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa


Từ vựng IELTS chủ đề Inventory
crucial

ˈkruːʃᵊl
Câu ngữ cảnh
Money is crucial for startups. That means money is very important to startups.
Tiền bạc rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp. Điều đó có nghĩa là tiền bạc đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
automatically

ˌɔːtəˈmætɪkᵊli
Câu ngữ cảnh
I turned left automatically as a habit.
Tôi rẽ trái một cách tự động theo thói quen.
adjustment

əˈʤʌstmənt
Câu ngữ cảnh
discrepancy

dɪˈskrɛpᵊnsi
Câu ngữ cảnh
disturb

dɪˈstɜːb
Câu ngữ cảnh
liability

ˌlaɪəˈbɪləti
Câu ngữ cảnh
reflection

rɪˈflɛkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The novel is vivid reflection of the World War II.
Cuốn tiểu thuyết là một sự phản ánh sống động về Thế chiến thứ hai.
run

rʌn
Câu ngữ cảnh
scan

skˈæn
Câu ngữ cảnh
subtract

səbˈtrækt
Câu ngữ cảnh
tedious

ˈtiːdiəs
Câu ngữ cảnh
verifying

ˈvɛrɪfaɪɪŋ
Câu ngữ cảnh
