Inventory

Từ vựng chủ đề Hàng Hóa / Kiểm Kê Hàng Hóa

Inventory
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Inventory

crucial

crucial
audio

ˈkruːʃᵊl

Vietnam Flagquyết định

Câu ngữ cảnh

audio

Money is crucial for startups. That means money is very important to startups.

Dịch

Tiền bạc rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp. Điều đó có nghĩa là tiền bạc đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.

automatically

automatically
audio

ˌɔːtəˈmætɪkᵊli

Vietnam Flagtự động

Câu ngữ cảnh

audio

I turned left automatically as a habit.

Dịch

Tôi rẽ trái một cách tự động theo thói quen.

adjustment

adjustment
audio

əˈʤʌstmənt

Vietnam Flagsự điều chỉnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

discrepancy

discrepancy
audio

dɪˈskrɛpᵊnsi

Vietnam Flagsự khác biệt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disturb

disturb
audio

dɪˈstɜːb

Vietnam Flaglàm phiền

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

liability

liability
audio

ˌlaɪəˈbɪləti

Vietnam Flagtrách nhiệm pháp lý

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

reflection

reflection
audio

rɪˈflɛkʃᵊn

Vietnam Flaghình ảnh phản chiếu

Câu ngữ cảnh

audio

The novel is vivid reflection of the World War II.

Dịch

Cuốn tiểu thuyết là một sự phản ánh sống động về Thế chiến thứ hai.

run

run
audio

rʌn

Vietnam Flaghoạt động

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

scan

scan
audio

skˈæn

Vietnam Flagđọc lướt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

subtract

subtract
audio

səbˈtrækt

Vietnam Flagtrừ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

tedious

tedious
audio

ˈtiːdiəs

Vietnam Flagtẻ nhạt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

verifying

verifying
audio

ˈvɛrɪfaɪɪŋ

Vietnam Flagviệc xác minh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Board Meeting & Committees

Board Meeting & Committees

Từ vựng chủ đề Họp Hội Đồng Ban Quản Trị & Ủy Ban

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Renting & Leasing

Renting & Leasing

Từ vựng chủ đề Thuê & Cho Thuê

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hotels

Hotels

Từ vựng chủ đề Khách Sạn

Đã học 0/12 từ