Office Procedures
Từ vựng chủ đề Quy Trình Trong Công Sở


Từ vựng IELTS chủ đề Office Procedures
appreciation

əˌpriːʃiˈeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
make of

meɪk ɒv
Câu ngữ cảnh
Dịch
bring in

brɪŋ ɪn
Câu ngữ cảnh
Dịch
casually

ˈkæʒjuəli
Câu ngữ cảnh
Dịch
company

ˈkʌmpəni
Câu ngữ cảnh
Dịch
expose

ɪkˈspəʊz
Câu ngữ cảnh
Dịch
glimpse

ɡlɪmps
Câu ngữ cảnh
Dịch
out of

aʊt ɒv
Câu ngữ cảnh
Dịch
outdated

aʊtˈdeɪtɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
practice

ˈpræktɪs
Câu ngữ cảnh
Dịch
reinforce

ˌriːɪnˈfɔːs
Câu ngữ cảnh
Dịch
verbally

ˈvɜːbᵊli
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




