Office Procedures

Từ vựng chủ đề Quy Trình Trong Công Sở

Office Procedures
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Office Procedures

appreciation

appreciation
audio

əˌpriːʃiˈeɪʃᵊn

Vietnam Flagsự đánh giá cao

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

make of

make of
audio

meɪk ɒv

Vietnam Flaglàm bằng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

bring in

bring in
audio

brɪŋ ɪn

Vietnam Flagtuyển dụng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

casually

casually
audio

ˈkæʒjuəli

Vietnam Flagbình thường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

company

company
audio

ˈkʌmpəni

Vietnam Flagcông ty

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

expose

expose
audio

ɪkˈspəʊz

Vietnam Flagđể lộ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

glimpse

glimpse
audio

ɡlɪmps

Vietnam Flagcái nhìn lướt qua

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

out of

out of
audio

aʊt ɒv

Vietnam Flaghết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

outdated

outdated
audio

aʊtˈdeɪtɪd

Vietnam Flaglỗi thời

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

practice

practice
audio

ˈpræktɪs

Vietnam Flagluyện tập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

reinforce

reinforce
audio

ˌriːɪnˈfɔːs

Vietnam Flagcủng cố

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

verbally

verbally
audio

ˈvɜːbᵊli

Vietnam Flagbằng lời nói

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Quality Control

Quality Control

Từ vựng chủ đề Quản Lý Chất Lượng

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Movies

Movies

Từ vựng chủ đề Phim

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Investments

Investments

Từ vựng chủ đề Đầu Tư

Đã học 0/12 từ