Car Rentals
Từ vựng chủ đề Thuê Xe Hơi


Từ vựng IELTS chủ đề Car Rentals
license

ˈlaɪsᵊns
Câu ngữ cảnh
Dịch
busy

ˈbɪzi
Câu ngữ cảnh
Dịch
coincide

ˌkəʊɪnˈsaɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
confusion

kənˈfjuːʒᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
contact

ˈkɒntækt
Câu ngữ cảnh
Dịch
disappointed

ˌdɪsəˈpɔɪntɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
intend

ɪnˈtɛnd
Câu ngữ cảnh
Dịch
nervously

ˈnɜːvəsli
Câu ngữ cảnh
Dịch
optional

ˈɒpʃᵊnᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
tempted

ˈtɛmptɪd
Câu ngữ cảnh
Dịch
thrill

θrɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
tier

tɪə
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




