Car Rentals

Từ vựng chủ đề Thuê Xe Hơi

Car Rentals
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Car Rentals

license

license
audio

ˈlaɪsᵊns

Vietnam Flaggiấy phép

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

busy

busy
audio

ˈbɪzi

Vietnam Flagbận rộn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

coincide

coincide
audio

ˌkəʊɪnˈsaɪd

Vietnam Flagtrùng hợp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

confusion

confusion
audio

kənˈfjuːʒᵊn

Vietnam Flagsự nhầm lẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

contact

contact
audio

ˈkɒntækt

Vietnam Flagliên hệ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disappointed

disappointed
audio

ˌdɪsəˈpɔɪntɪd

Vietnam Flagthất vọng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

intend

intend
audio

ɪnˈtɛnd

Vietnam Flagdự định

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

nervously

nervously
audio

ˈnɜːvəsli

Vietnam Flagmột cách lo lắng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

optional

optional
audio

ˈɒpʃᵊnᵊl

Vietnam Flagkhông bắt buộc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

tempted

tempted
audio

ˈtɛmptɪd

Vietnam Flagbị lôi cuốn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

thrill

thrill
audio

θrɪl

Vietnam Flagcảm giác hưng phấn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

tier

tier
audio

tɪə

Vietnam Flagbậc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Eating Out

Eating Out

Từ vựng chủ đề Ăn Bên Ngoài

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Salaries & Benefits

Salaries & Benefits

Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ