Movies

Từ vựng chủ đề Phim

Movies
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Movies

description

description
audio

dɪˈskrɪpʃᵊn

Vietnam Flagbản mô tả

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

release

release
audio

ɹilˈis

Vietnam Flagthả ra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

attainment

attainment
audio

əˈteɪnmənt

Vietnam Flagsự đạt được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

combined

combined
audio

kəmˈbaɪnd

Vietnam Flagkết hợp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

continue

continue
audio

kənˈtɪnjuː

Vietnam Flagtiếp tục

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

disperse

disperse
audio

dɪˈspɜːs

Vietnam Flaggiải tán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

entertainment

entertainment
audio

ˌɛntəˈteɪnmənt

Vietnam Flaghoạt động giải trí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

influence

influence
audio

ˈɪnfluəns

Vietnam Flagảnh hưởng đến

Câu ngữ cảnh

audio

The new policy has influence our business.

Dịch

Chính sách mới đã ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của chúng tôi.

range

range
audio

ɹˈeɪndʒ

Vietnam Flagphạm vi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

representation

representation
audio

ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃᵊn

Vietnam Flagsự thể hiện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

separately

separately
audio

ˈsɛpᵊrətli

Vietnam Flagriêng rẽ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

successive

successive
audio

səkˈsɛsɪv

Vietnam Flagliên tiếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Media

Media

Từ vựng chủ đề Truyền Thông

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Contracts

Contracts

Từ vựng chủ đề Hợp đồng

Đã học 0/12 từ