Movies
Từ vựng chủ đề Phim


Từ vựng IELTS chủ đề Movies
description

dɪˈskrɪpʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
release

ɹilˈis
Câu ngữ cảnh
Dịch
attainment

əˈteɪnmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
combined

kəmˈbaɪnd
Câu ngữ cảnh
Dịch
continue

kənˈtɪnjuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
disperse

dɪˈspɜːs
Câu ngữ cảnh
Dịch
entertainment

ˌɛntəˈteɪnmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
influence

ˈɪnfluəns
Câu ngữ cảnh
The new policy has influence our business.
Dịch
Chính sách mới đã ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của chúng tôi.
range

ɹˈeɪndʒ
Câu ngữ cảnh
Dịch
representation

ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
separately

ˈsɛpᵊrətli
Câu ngữ cảnh
Dịch
successive

səkˈsɛsɪv
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




