Dentist's Office
Từ vựng chủ đề Văn Phòng Nha Sĩ


Từ vựng IELTS chủ đề Dentist's Office
regularly

ˈrɛɡjələli
Câu ngữ cảnh
Dịch
overview

ˈəʊvəvjuː
Câu ngữ cảnh
Dịch
aware

əˈweə
Câu ngữ cảnh
Dịch
catch up

kæʧ ʌp
Câu ngữ cảnh
Dịch
distraction

dɪˈstrækʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
encouragement

ɪnˈkʌrɪʤmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
evident

ˈɛvɪdᵊnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
habit

ˈhæbɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
illuminate

ɪˈljuːmɪneɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
irritate

ˈɪrɪteɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
position

pəˈzɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Dịch
restored

ɹɪstˈɔɹd
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




