Dentist's Office

Từ vựng chủ đề Văn Phòng Nha Sĩ

Dentist's Office
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Dentist's Office

regularly

regularly
audio

ˈrɛɡjələli

Vietnam Flagthường xuyên

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

overview

overview
audio

ˈəʊvəvjuː

Vietnam Flagtổng quan

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

aware

aware
audio

əˈweə

Vietnam Flagnhận thức được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

catch up

catch up
audio

kæʧ ʌp

Vietnam Flaglàm bù

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

distraction

distraction
audio

dɪˈstrækʃᵊn

Vietnam Flagsự xao nhãng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

encouragement

encouragement
audio

ɪnˈkʌrɪʤmənt

Vietnam Flagsự khuyến khích

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

evident

evident
audio

ˈɛvɪdᵊnt

Vietnam Flagrõ ràng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

habit

habit
audio

ˈhæbɪt

Vietnam Flagthói quen

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

illuminate

illuminate
audio

ɪˈljuːmɪneɪt

Vietnam Flagchiếu sáng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

irritate

irritate
audio

ˈɪrɪteɪt

Vietnam Flagkích ứng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

position

position
audio

pəˈzɪʃᵊn

Vietnam Flagtư thế

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

restored

restored
audio

ɹɪstˈɔɹd

Vietnam Flagđược phục hồi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Invoices

Invoices

Từ vựng chủ đề Hóa Đơn, Chứng Từ

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Business Planning

Business Planning

Từ vựng chủ đề Kế Hoạch Kinh Doanh

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Health

Health

Từ vựng chủ đề Sức Khỏe

Đã học 0/12 từ