Health

Từ vựng chủ đề Sức Khỏe

Health
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Health

personnel

personnel
audio

ˌpɜːsᵊnˈɛl

Vietnam Flagnhân sự

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

emphasize

emphasize
audio

ˈɛmfəsaɪz

Vietnam Flagnhấn mạnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

alternative

alternative
audio

ɔltˈɝnʌtɪv

Vietnam Flagphương án thay thế

Câu ngữ cảnh

audio

There are various alternative methods for resolving disputes.

Dịch

Có nhiều phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp.

allow

allow
audio

əˈlaʊ

Vietnam Flagcho phép

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

policy

policy
audio

ˈpɒləsi

Vietnam Flagchính sách

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

aspect

aspect
audio

ˈæspɛkt

Vietnam Flagkhía cạnh

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

concern

concern
audio

kənˈsɜːn

Vietnam Flagmối bận tâm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

incurred

incurred
audio

ɪnˈkɜrd

Vietnam Flaggánh chịu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

portion

portion
audio

ˈpɔːʃᵊn

Vietnam Flagphần ăn

Câu ngữ cảnh

audio

I took one portion of the cake. That means I took a piece of the cake.

Dịch

Tôi đã lấy một phần bánh. Điều đó có nghĩa là tôi đã lấy một miếng bánh.

regardless

regardless
audio

rɪˈɡɑːdləs

Vietnam Flagbất kể

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

salary

salary
audio

ˈsæləri

Vietnam Flagtiền lương

Câu ngữ cảnh

audio

She has a high salary

Dịch

Cô ấy có mức lương cao.

suit

suit
audio

suːt

Vietnam Flagphù hợp với

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hotels

Hotels

Từ vựng chủ đề Khách Sạn

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Trains

Trains

Từ vựng chủ đề Tàu Điện

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Hiring and Training

Hiring and Training

Từ vựng chủ đề Tuyển Dụng & Đào Tạo

Đã học 0/12 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Salaries & Benefits

Salaries & Benefits

Từ vựng chủ đề Lương & Các Chế Độ Đãi Ngộ

Đã học 0/12 từ