Health
Từ vựng chủ đề Sức Khỏe


Từ vựng IELTS chủ đề Health
personnel

ˌpɜːsᵊnˈɛl
Câu ngữ cảnh
Dịch
emphasize

ˈɛmfəsaɪz
Câu ngữ cảnh
Dịch
alternative

ɔltˈɝnʌtɪv
Câu ngữ cảnh
There are various alternative methods for resolving disputes.
Dịch
Có nhiều phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp.
allow

əˈlaʊ
Câu ngữ cảnh
Dịch
policy

ˈpɒləsi
Câu ngữ cảnh
Dịch
aspect

ˈæspɛkt
Câu ngữ cảnh
Dịch
concern

kənˈsɜːn
Câu ngữ cảnh
Dịch
incurred

ɪnˈkɜrd
Câu ngữ cảnh
Dịch
portion

ˈpɔːʃᵊn
Câu ngữ cảnh
I took one portion of the cake. That means I took a piece of the cake.
Dịch
Tôi đã lấy một phần bánh. Điều đó có nghĩa là tôi đã lấy một miếng bánh.
regardless

rɪˈɡɑːdləs
Câu ngữ cảnh
Dịch
salary

ˈsæləri
Câu ngữ cảnh
She has a high salary
Dịch
Cô ấy có mức lương cao.
suit

suːt
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




