Job Ads & Recruitment
Từ vựng chủ đề Quảng Cáo Tìm Người & Tuyển Dụng


Từ vựng IELTS chủ đề Job Ads & Recruitment
candidate

ˈkændɪˌdeɪt
Câu ngữ cảnh
A candidate is someone who is considered (được xem xét) for a job.
Dịch
A candidate is someone who is considered (được xem xét) for a job.
recruit

rɪˈkruːt
Câu ngữ cảnh
Dịch
abundant

əˈbʌndᵊnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
accomplishment

əˈkʌmplɪʃmənt
Câu ngữ cảnh
Dịch
bring together

brɪŋ təˈɡɛðə
Câu ngữ cảnh
Dịch
come up with

kʌm ʌp wɪð
Câu ngữ cảnh
Dịch
commensurate

kəˈmɛnʃərɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
match

mæʧ
Câu ngữ cảnh
Dịch
profile

ˈprəʊfaɪl
Câu ngữ cảnh
Dịch
qualification

ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃᵊn
Câu ngữ cảnh
Teaching experience is a compulsory qualification for this job.
Dịch
Kinh nghiệm giảng dạy là điều kiện bắt buộc đối với công việc này.
submit

səbˈmɪt
Câu ngữ cảnh
Dịch
consuming

kənˈsjuːmɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
Chủ đề Từ vựng liên quan




