Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS LC 2024

Test 7
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 7

material

material
audio

məˈtɪəriəl

Vietnam Flagvật liệu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

vendor

vendor
audio

ˈvɛndɔː

Vietnam Flagnhà cung cấp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

account

account
audio

əˈkaʊnt

Vietnam Flagtài khoản

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

invoice

invoice
audio

ˈɪnvɔɪs

Vietnam Flaghóa đơn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

mention

mention
audio

ˈmɛnʃᵊn

Vietnam Flagđề cập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

assign

assign
audio

əˈsaɪn

Vietnam Flagphân công

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

opportunity

opportunity
audio

ˌɒpəˈʧuːnəti

Vietnam Flagcơ hội

Câu ngữ cảnh

audio

It is not difficult to find job opportunities in big cities.

Dịch

Tìm kiếm cơ hội việc làm ở các thành phố lớn không hề khó.

empty

empty
audio

ˈɛmpti

Vietnam Flagtrống rỗng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stop by

stop by
audio

stɒp baɪ

Vietnam Flagghé qua

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

property

property
audio

ˈprɒpəti

Vietnam Flagtài sản

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

compete

compete
audio

kəmˈpiːt

Vietnam Flagcạnh tranh

Câu ngữ cảnh

audio

The company will compete for the contract.

Dịch

Công ty sẽ tham gia cạnh tranh để giành được hợp đồng.

forecast

forecast
audio

ˈfɔːkɑːst

Vietnam Flagdự báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

receipt

receipt
audio

rɪˈsiːt

Vietnam Flaghóa đơn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

supervisor

supervisor
audio

ˈsuːpəvaɪzə

Vietnam Flagngười giám sát

Câu ngữ cảnh

audio

You have to ask the supervisor

Dịch

Bạn phải hỏi người giám sát.

donate

donate
audio

dəʊˈneɪt

Vietnam Flagquyên góp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

issue

issue
audio

ˈɪʃu

Vietnam Flagvấn đề

Câu ngữ cảnh

audio

We need to address the issue quickly.

Dịch

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.

celebrate

celebrate
audio

ˈsɛləbreɪt

Vietnam Flagkỷ niệm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

colleague

colleague
audio

ˈkɒliːɡ

Vietnam Flagđồng nghiệp

Câu ngữ cảnh

audio

Two colleague are having lunch.

Dịch

Hai đồng nghiệp đang ăn trưa.

instruction

instruction
audio

ɪnˈstrʌkʃᵊn

Vietnam Flagbản hướng dẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

examine

examine
audio

ɪɡˈzæmɪn

Vietnam Flagkiểm tra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 2

Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS RC 2024

Đã học 0/79 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ