Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS LC 2024

Test 5
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Test 5

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

prototype

prototype
audio

ˈprəʊtətaɪp

Vietnam Flagmẫu thử nghiệm

Câu ngữ cảnh

audio

They have just created a prototype of the first driverless car.

Dịch

Họ vừa tạo ra nguyên mẫu của chiếc xe tự lái đầu tiên.

organize

organize
audio

ˈɔːɡᵊnaɪz

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

authorize

authorize
audio

ˈɔːθᵊraɪz

Vietnam Flagủy quyền

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

press conference

press conference
audio

prɛs ˈkɒnfᵊrᵊns

Vietnam Flaghọp báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

feature

feature
audio

ˈfiːʧə

Vietnam Flagtính năng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

representative

representative
audio

ˌrɛprɪˈzɛntətɪv

Vietnam Flagngười đại diện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

administrative

administrative
audio

ədˈmɪnɪstrətɪv

Vietnam Flaghành chính

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

cost estimate

cost estimate
audio

kɒst ˈɛstɪmeɪt

Vietnam Flagbảng dự toán chi phí

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

retirement

retirement
audio

rɪˈtaɪəmənt

Vietnam Flagsự nghỉ hưu

Câu ngữ cảnh

audio

After his retirement the company's sales figure plummeted.

Dịch

Sau khi ông nghỉ hưu, doanh số bán hàng của công ty giảm mạnh.

obtain

obtain
audio

əbˈteɪn

Vietnam Flagcó được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

landscaping

landscaping
audio

ˈlændskeɪpɪŋ

Vietnam Flagthiết kế cảnh quan

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

instruction

instruction
audio

ɪnˈstrʌkʃᵊn

Vietnam Flagbản hướng dẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

specialized

specialized
audio

ˈspɛʃᵊlaɪzd

Vietnam Flagchuyên biệt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

consultation

consultation
audio

ˌkɒnsᵊlˈteɪʃᵊn

Vietnam Flagbuổi tư vấn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

alternative

alternative
audio

ɔltˈɝnʌtɪv

Vietnam Flagphương án thay thế

Câu ngữ cảnh

audio

There are various alternative methods for resolving disputes.

Dịch

Có nhiều phương pháp thay thế khác nhau để giải quyết tranh chấp.

kneel down

kneel down
audio

niːl daʊn

Vietnam Flagquỳ xuống

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

ceiling

ceiling
audio

ˈsiːlɪŋ

Vietnam Flagtrần nhà

Câu ngữ cảnh

audio

The lights are hanging from the ceiling above us.

Dịch

Những chiếc đèn được treo từ trần nhà phía trên chúng ta.

whole

whole
audio

həʊl

Vietnam Flagtoàn bộ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

mural

mural
audio

ˈmjʊərəl

Vietnam Flagtranh tường

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2026

Đã học 0/80 từ