TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
curb

Câu ngữ cảnh
The government implements new policies to curb air pollution.
Chính phủ thực thi những chính sách mới để hạn chế ô nhiễm không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
counteract

Câu ngữ cảnh
Drink this to counteract the effects of the poison.
Uống cái này để làm mất tác dụng của chất độc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
avoid

Câu ngữ cảnh
She tried to avoid the traffic jam.
Cô ấy cố tránh tắc đường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
vital

Câu ngữ cảnh
It's vital that you provide the child with all the nutrients he needs.
Cung cấp đủ dưỡng chất cho trẻ là rất cần thiết.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
regular

Câu ngữ cảnh
Regular exercise is recommended for people of all ages.
Tập thể dục thường xuyên được khuyến khích cho mọi lứa tuổi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
persistent
Câu ngữ cảnh
He is very persistent, and never gives up.
Anh ấy rất bền bỉ, và không bao giờ bỏ cuộc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overweight

Câu ngữ cảnh
They were charged extra money for the overweight baggages.
Họ bị tính thêm tiền vì hành lý quá cân.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
obese

Câu ngữ cảnh
Those with extremely sedentary lifestyles are usually obese.
Những người có lối sống thụ động thường xuyên béo phì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
moderate

Câu ngữ cảnh
My father's doctor recommends moderate exercise.
Bác sĩ của bố tôi đề xuất tập thể dục điều độ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infectious

Câu ngữ cảnh
An infectious laughter
Nụ cười dễ lan truyền
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
healthy

Câu ngữ cảnh
Everything looks healthy.
Mọi thứ có vẻ khỏe mạnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
harmful
Câu ngữ cảnh
Cigarette smoking is harmful to your health. It kills thousands of people every year.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. Nó giết chết hàng ngàn người mỗi năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
chronic

Câu ngữ cảnh
There are many chronic diseases, such as heart disease, cancer, and diabetes.
Có nhiều bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim, ung thư và tiểu đường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
brisk

Câu ngữ cảnh
Let's go for a brisk walk.
Hãy cùng đi bộ nhanh nào.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
alternate

Câu ngữ cảnh
She works on alternate days.
Cô ấy làm việc vào những ngày xen kẽ nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
allergic

Câu ngữ cảnh
I like cats but unfortunately I'm allergic to them.
Tôi thích mèo nhưng thật không may, tôi bị dị ứng với chúng.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
acute

Câu ngữ cảnh
The need for staff is especially acute during the busy summer months.
Nhu cầu về nhân viên đặc biệt cao trong những tháng hè bận rộn.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
weight

Câu ngữ cảnh
You can do yoga for weight loss.
Bạn có thể tập yoga để giảm cân.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
variety

Câu ngữ cảnh
She does a variety of fitness activities.
Cô ấy thực hiện nhiều hoạt động thể dục thể hình khác nhau.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
therapy

Câu ngữ cảnh
The centre has developed a form of therapy for autistic children.
Trung tâm đã phát triển được một dạng liệu pháp dành cho trẻ tự kỷ.
