TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
cosmic

Câu ngữ cảnh
He wants to learn more about how cosmic debris forms.
Dịch
Anh ấy muốn học thêm về cách mà các mảnh vỡ ngoài vũ trụ hình thành.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Cosmic trong Từ vựng IELTS
Thuộc vũ trụ
Các Ngữ cảnh khác dùng Cosmic
1. He wants to learn more about how cosmic debris forms.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






