TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

retirement

Vietnam Flagsự nghỉ hưu
retirement

Câu ngữ cảnh

audio

After his retirement the company's sales figure plummeted.

Dịch

Sau khi ông ấy nghỉ hưu, doanh thu của công ty lao dốc.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Retirement trong Từ vựng IELTS

sự nghỉ hưu

Các Ngữ cảnh khác dùng Retirement

1. After his retirement the company's sales figure plummeted.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 5

Test 5

Từ vựng Chủ đề Test 5 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 6

Test 6

Từ vựng Chủ đề Test 6 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Test 2

Test 2

Từ vựng Chủ đề Test 2 ETS LC 2024

Đã học 0/80 từ