TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
up-to-date

Câu ngữ cảnh
The information on this website is up-to-date
Dịch
Những thông tin trên trang web này luôn được cập nhật.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Up-to-date trong Từ vựng IELTS
mới nhất
Các Ngữ cảnh khác dùng Up-to-date
1. The information on this website is up-to-date
Bộ từ vựng IELTS liên quan






