TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
vendor

Câu ngữ cảnh
Her mom's been working as a street fruit vendor
Dịch
Mẹ cô ấy đang là một người bán dạo hoa quả trên đường phố.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Vendor trong Từ vựng IELTS
nhà cung cấp
Các Ngữ cảnh khác dùng Vendor
1. Her mom's been working as a street fruit vendor
Bộ từ vựng IELTS liên quan







