Computer
Máy tính


Từ vựng IELTS chủ đề Computer
prototype

ˈprəʊtətaɪp
Câu ngữ cảnh
They have just created a prototype of the first driverless car.
Họ vừa tạo ra nguyên mẫu của chiếc xe tự lái đầu tiên.
latest

ˈleɪtɪst
Câu ngữ cảnh
According to (Theo) the latest news, there is a new covid-19 outbreak (bùng phát dịch) in India.
According to (Theo) the latest news, there is a new covid-19 outbreak (bùng phát dịch) in India.
monitor

ˈmɒnɪtə
Câu ngữ cảnh
Rosie was chosen to be monitor in class that day.
Rosie được chọn làm lớp trưởng của lớp hôm nay.
connection

kəˈnɛkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
He had never felt such a connection to anyone.
Anh chưa bao giờ cảm thấy gắn bó với bất kỳ ai đến vậy.
function

ˈfʌŋkʃᵊn
Câu ngữ cảnh
The hall provided a venue for weddings and other function
Hội trường là nơi tổ chức đám cưới và các buổi lễ khác.
device
dɪˈvaɪs
Câu ngữ cảnh
Please bring a mobile device like a smartphone or a tablet.
Vui lòng mang theo thiết bị di động, chẳng hạn như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
laptop

lˈæptˌɑp
Câu ngữ cảnh
Everyone there will have a laptop
Mọi người ở đó đều sẽ có một máy tính xách tay.
memory

mˈɛmɝiz
Câu ngữ cảnh
I have vivid memories of my grandparents.
Tôi có những kí ức sống động về ông bà mình.
gadget

ɡˈædʒʌt
Câu ngữ cảnh
We went to the supermarket to buy some kitchen gadget
Chúng tôi đi siêu thị để mua đồ dùng trong nhà bếp.
automatic pilot

ˌɔtʌmˈætɪk pˈaɪlʌt
Câu ngữ cảnh
The aircraft was on automatic pilot when it crashed into the mountain.
Chiếc máy bay đang ở chế độ tự động lái khi nó đâm vào ngọn núi.
computerisation

kʌmpjˌutʃɝɪzˈeɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
computerisation largely boosts productivity.
Sự vi tính hóa làm tăng mạnh năng suất làm việc.
data

dˈeɪtʌ
Câu ngữ cảnh
My main task is to analyse provided data
Nhiệm vụ chính của tôi là nghiên cứu số liệu được cung cấp.
internet

ðʌ ˈɪntɝnˌɛt
Câu ngữ cảnh
The internet has affected many aspects of the contemporary society.
Mạng Internet đã có tác động tới rất nhiều khía cạnh của xã hội đương thời.
keyboard

kˈibˌɔɹd
Câu ngữ cảnh
I just order a new portable keyboard for my computer.
Tôi vừa mới đặt hàng một bàn phím rời cho máy tính của tôi.
keypad

kˈipˌæd
Câu ngữ cảnh
The computer comes with a keypad
Máy tính của tôi đi kèm một bộ phím số nhỏ.
patent

pˈætʌnt
Câu ngữ cảnh
The company is granted a patent on its latest product.
Công ty được cấp một bằng sáng chế cho sản phẩm mới nhất của họ.
program

pɹˈoʊɡɹˌæmd
Câu ngữ cảnh
The exhibition was originally program to close in August.
Buổi triển lãm ban đầu được lên chương trình là sẽ kết thúc vào tháng Tám.
remote control

ɹɪmˈoʊt kʌntɹˈoʊl
Câu ngữ cảnh
This device is operated with a remote control .
Thiết bị này được khởi chạy bằng một chiếc điều khiển từ xa.
silicon chip

sˈɪlʌkʌn tʃˈɪp
Câu ngữ cảnh
The silicon chip is crucial to the functions of a computer.
Vi mạch silicon rất quan trọng đối với những chức năng của máy tính.
technology

tɛknˈɑlʌdʒi
Câu ngữ cảnh
My father is not used to this modern technology
Bố tôi không quen với công nghệ hiện đại này.
