Human Awareness

Nhận thức của con người

Human Awareness
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Human Awareness

worthwhile

worthwhile
audio

ˌwɜːθˈwaɪl

Vietnam Flagđáng giá

Câu ngữ cảnh

audio

The project seems very worthwhile for our business.

Dịch

Dự án này dường như rất đáng giá cho công ty chúng ta.

confront

confront
audio

kʌnfɹˈʌntʌd

Vietnam Flagđối mặt

Câu ngữ cảnh

audio

The manager confront the employee about their tardiness.

Dịch

Người quản lý đối mặt với nhân viên về việc họ đi muộn.

viable

viable
audio

vˈaɪʌbʌl

Vietnam FlagCó thể làm được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

contaminate

contaminate
audio

kʌntˈæmʌnˌeɪt

Vietnam Flaglàm bẩn, Gây ô nhiễm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

dispose of

dispose of
audio

dɪspˈoʊz ˈʌv

Vietnam FlagVứt bỏ, loại bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

dump

dump
audio

dˈʌmpt

Vietnam FlagThải ra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

threaten

threaten
audio

θɹˈɛtʌnd

Vietnam FlagĐe dọa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

inexorably

inexorably
audio

ɪnˈɛksɝʌbli

Vietnam Flagthế nào cũng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

inevitably

inevitably
audio

ɪnˈɛvʌtʌbli

Vietnam FlagKhông tránh được

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan