Human Awareness
Nhận thức của con người


Từ vựng IELTS chủ đề Human Awareness
worthwhile

ˌwɜːθˈwaɪl
Câu ngữ cảnh
The smile on her face made it all worthwhile
Nụ cười trên khuôn mặt cô ấy đã bù đắp cho tất cả.
confront

kʌnfɹˈʌntʌd
Câu ngữ cảnh
The manager confront the employee about their tardiness.
Người quản lý đã chất vấn nhân viên về việc đi làm muộn.
viable

vˈaɪʌbʌl
Câu ngữ cảnh
The solution proposed is economically viable
Giải pháp được đề ra đó có thể làm được về mặt kinh tế.
contaminate

kʌntˈæmʌnˌeɪt
Câu ngữ cảnh
Toxic pollutants disposed by the factory contaminate the air.
Những chất gây ô nhiễm độc hại thải ra từ các nhà máy gây ô nhiễm bầu không khí.
dispose of

dɪspˈoʊz ˈʌv
Câu ngữ cảnh
I need to dispose of these old clothes that I no longer wear.
Tôi cần loại bỏ những bộ quần áo cũ này mà tôi không còn mặc nữa.
dump

dˈʌmpt
Câu ngữ cảnh
The truck dump 1000 tons of refuse there.
Chiếc xe tải đã thải ra hơn 1000 tấn rác ở đó.
threaten

θɹˈɛtʌnd
Câu ngữ cảnh
Many living animals are threaten because of illegal logging.
Rất nhiều loài động vật đang bị đe doạ bởi nạn khai thác gỗ bất hợp pháp.
inexorably

ɪnˈɛksɝʌbli
Câu ngữ cảnh
The disease was spreading inexorably throughout the population, despite efforts to contain it.
Bất chấp những nỗ lực ngăn chặn, không thể tránh khỏi việc căn bệnh này lây lan một cách khó kiểm soát trong toàn bộ dân số.
inevitably

ɪnˈɛvʌtʌbli
Câu ngữ cảnh
The dispute inevitably put a strain on the relation of the two countries.
Cuộc tranh cãi, không thể tránh khỏi, cuối cùng đã làm căng thẳng mối quan hệ của hai nước.
