Keeping Fit
Giữ vóc dáng


Từ vựng IELTS chủ đề Keeping Fit
ingredient

ɪnˈɡriːdiənt
Câu ngữ cảnh
Basic spaghetti ingredient are spaghetti noodles, tomatoes, beef, and onion.
Nguyên liệu cơ bản của món spaghetti bao gồm mì spaghetti, cà chua, thịt bò và hành tây.
benefit

ˈbɛnɪfɪt
Câu ngữ cảnh
The new product offers many benefit to our customers.
Sản phẩm mới mang lại nhiều lợi ích cho khách hàng của chúng tôi.
asset

ˈæsɛt
Câu ngữ cảnh
He is not only a big help to the team but also a tremendous asset to the company.
Anh ấy không chỉ là một trợ thủ đắc lực cho đội mà còn là một tài sản vô cùng quý giá đối với công ty.
factor

ˈfæktə
Câu ngữ cảnh
Obesity is a factor that could cause heart diseases.
Béo phì là một yếu tố có thể gây ra bệnh tim mạch.
exercise

ˈɛksəsaɪz
Câu ngữ cảnh
She tries to do some exercise to maintain her health.
Cô ấy cố gắng tập luyện một chút để duy trì sức khoẻ.
disease
dɪˈziːz
Câu ngữ cảnh
The first symptom of the disease is a very high temperature along with sneezes.
Triệu chứng đầu tiên của bệnh là sốt cao kèm theo hắt hơi.
health

hˈɛlθ
Câu ngữ cảnh
It's good for your health
Nó tốt cho sức khỏe của bạn.
allergy

ˈælɝdʒi
Câu ngữ cảnh
I have an allergy to animal hair.
Tôi bị dị ứng với lông động vật.
anxiety

æŋzˈaɪʌti
Câu ngữ cảnh
He has been dealing with anxiety for years.
Anh ấy đã chịu đựng chứng lo âu nhiều năm qua.
appetite

ˈæpʌtˌaɪt
Câu ngữ cảnh
The smell of french fries and pizzas instantly stimulates my appetite
Mùi khoai tây chiên và pizza làm tôi thèm ăn.
artery

ˈɑɹtɝiz
Câu ngữ cảnh
Arteries carry blood with a lot of oxygen in it.
Động mạch chứa máu giàu khí oxi.
craving

kɹˈeɪvɪŋz
Câu ngữ cảnh
She has craving for sweet desserts.
Cô ấy thèm ăn rất nhiều món tráng miệng ngọt.
depression

dɪpɹˈɛʃʌn
Câu ngữ cảnh
Many young people are suffering from depression
Rất nhiều người trẻ đang phải chịu đựng căn bệnh trầm cảm.
diagnosis

dˌaɪʌɡnˈoʊsʌs
Câu ngữ cảnh
Her father's diagnosis of cancer shocked her and the entire family.
Việc bố cô ấy được chẩn đoán ung thư làm cô ấy và cả nhà sững sờ.
diet

dˈaɪʌt
Câu ngữ cảnh
She has been following this diet for 3 weeks.
Cô ấy đã theo chế độ ăn uống này được 3 tuần.
dietician

dˌaɪʌtˈɪʃʌn
Câu ngữ cảnh
She has an appointment with a dietician this morning.
Cô ấy có một cuộc hẹn với chuyên gia dinh dưỡng vào sáng ngày hôm nay.
disorder

dɪsˈɔɹdɝ
Câu ngữ cảnh
An eating disorder has ruined her health.
Chứng rối loạn ăn uống đã huỷ hoại sức khoẻ của cô ấy.
fast food

fˈæst fˈud
Câu ngữ cảnh
Excessive consumption of fast food can cause heart diseases.
Tiêu thụ quá nhiều đồ ăn nhanh có thể gây ra các bệnh về tim.
fat

fˈæt
Câu ngữ cảnh
fat in fast food can cause obesity.
Chất béo trong đồ ăn nhanh có thể gây ra béo phì.
harm

hˈɑɹm
Câu ngữ cảnh
The scandal did his career a lot of harm
Vụ bê bối đã làm sự nghiệp của anh ấy bị tổn hại rất nhiều.
