Nature

Thiên nhiên

Nature
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Nature

stunning

stunning
audio

ˈstʌnɪŋ

Vietnam Flagtuyệt đẹp

Câu ngữ cảnh

audio

She still looks stunning after getting married.

Dịch

Cô ấy vẫn trông rất đẹp sau khi kết hôn.

local

local
audio

ˈləʊkᵊl

Vietnam Flagđịa phương

Câu ngữ cảnh

audio

The local residents here are very friendly.

Dịch

Người dân địa phương ở đây rất thân thiện.

affect

affect
audio

əˈfɛkt

Vietnam Flagảnh hưởng

Câu ngữ cảnh

audio

Climate change is affect many coastal countries.

Dịch

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nhiều quốc gia ven biển.

fluctuate

fluctuate
audio

ˈflʌkʧueɪt

Vietnam Flagdao động

Câu ngữ cảnh

audio

The price of pork fluctuate significantly these days.

Dịch

Giá thịt lợn hiện nay biến động rất mạnh.

remote

remote
audio

rɪˈməʊt

Vietnam Flagxa xôi

Câu ngữ cảnh

audio

This enables you to get remote access to your email.

Dịch

Điều này cho phép bạn truy cập email từ xa.

flexible

flexible
audio

ˈflɛksəbᵊl

Vietnam Flaglinh hoạt

Câu ngữ cảnh

audio

Freelancers can have a more flexible timetable than full-time workers.

Dịch

Người làm việc tự do có thể có lịch trình linh hoạt hơn so với người làm việc toàn thời gian.

quaint

quaint
audio

kweɪnt

Vietnam Flagđộc đáo cổ kính

Câu ngữ cảnh

audio

It's a quaint village with strange customs.

Dịch

Đó là một ngôi làng lạ lùng với những tập quán lạ lùng.

scenic

scenic
audio

ˈsiːnɪk

Vietnam Flagngoạn mục

Câu ngữ cảnh

audio

We found a nice scenic spot for taking photographs.

Dịch

Chúng tôi đã tìm được một địa điểm có phong cảnh đẹp để chụp ảnh.

urban

urban
audio

ˈɜːbᵊn

Vietnam Flagthuộc về đô thị

Câu ngữ cảnh

audio

The problem of air pollution is especially serious in urban areas.

Dịch

Vấn đề ô nhiễm không khí đặc biệt nghiêm trọng trong các khu đô thị.

traditional

traditional
audio

trəˈdɪʃᵊnᵊl

Vietnam Flagtruyền thống

Câu ngữ cảnh

audio

Vietnam's traditional costume is Ao dai.

Dịch

Áo dài là trang phục truyền thống ở Việt Nam.

rough

rough
audio

rʌf

Vietnam Flaggồ ghề

Câu ngữ cảnh

audio

Because the road is rough it took us two hours to arrive at the hotel.

Dịch

Vì đường gồ ghề khó đi, chúng tôi mất 2 tiếng mới tới khách sạn.

foreign

foreign
audio

fˈɔɹʌn

Vietnam Flagnước ngoài

Câu ngữ cảnh

audio

English is the most popular foreign language in the world.

Dịch

Tiếng Anh là ngoại ngữ phổ biến nhất trên thế giới.

luxurious

luxurious
audio

lʌɡʒˈɝiʌs

Vietnam Flagsang trọng

Câu ngữ cảnh

audio

The car felt luxurious

Dịch

Chiếc xe tạo cảm giác rất sang trọng.

mountainous

mountainous
audio

mˈaʊntʌnʌs

Vietnam Flagnhiều núi non

Câu ngữ cảnh

audio

Children in mountainous areas normally don't have the opportunity to go to school.

Dịch

Trẻ em ở vùng núi thường không có cơ hội đi học.

peaceful

peaceful
audio

pˈisfʌl

Vietnam Flagyên bình

Câu ngữ cảnh

audio

I love this neighborhood. It was so quiet and peaceful

Dịch

Tôi yêu khu dân cư này. Nó rất tĩnh lặng và yên bình.

picturesque

picturesque
audio

pˈɪktʃɝʌsk

Vietnam Flagđẹp như tranh vẽ

Câu ngữ cảnh

audio

The old town is picturesque

Dịch

Phố cổ đẹp như tranh.

polluted

polluted
audio

pʌlˈutʌd

Vietnam Flagbị ô nhiễm

Câu ngữ cảnh

audio

The cow died after drinking water from the polluted river.

Dịch

Con bò chết sau khi uống nước từ dòng sông ô nhiễm.

rural

rural
audio

ɹˈʊɹʌl

Vietnam Flagthuộc nông thôn

Câu ngữ cảnh

audio

Crime is a concern in both rural and urban areas.

Dịch

Tội phạm là vấn đề đáng lo ngại ở cả nông thôn và thành thị.

tough

tough
audio

tˈʌf

Vietnam Flagbền bỉ

Câu ngữ cảnh

audio

You need a tough pair of boots for the picnic.

Dịch

Bạn cần một đôi ủng bền để đi dã ngoại.

unspoilt

unspoilt
audio

ʌnspˈɔɪt

Vietnam Flaghoang sơ

Câu ngữ cảnh

audio

There are few beautiful unspoilt places in Vietnam.

Dịch

Còn rất ít những nơi nguyên sơ đẹp đẽ ở Việt Nam.

Chủ đề Từ vựng liên quan