As an individual

Như một cá nhân

As an individual
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề As an individual

captivate

captivate
audio

ˈkæptɪveɪt

Vietnam Flagthu hút

Câu ngữ cảnh

audio

The new product design captivate the customers.

Dịch

Thiết kế sản phẩm mới thu hút khách hàng.

credible

credible
audio

ˈkrɛdəbᵊl

Vietnam FlagĐáng tin

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

integrity

integrity
audio

ɪnˈtɛɡrəti

Vietnam FlagTính chính trực

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

longevity

longevity
audio

lɔndʒˈɛvʌti

Vietnam FlagTrường thọ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

bizarre

bizarre
audio

bʌzˈɑɹ

Vietnam FlagKỳ quái

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

complacent

complacent
audio

kʌmplˈeɪsʌnt

Vietnam FlagTự mãn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

discrete

discrete
audio

dɪskɹˈit

Vietnam FlagRiêng biệt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

impeccable

impeccable
audio

ɪmpˈɛkʌbʌl

Vietnam FlagHoàn hảo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

latent

latent
audio

lˈeɪtʌnt

Vietnam Flagâm ỉ, Ngầm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

ludicrous

ludicrous
audio

lˈudʌkɹʌs

Vietnam Flaglố bịch, lố lăng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

malicious

malicious
audio

mʌlˈɪʃʌs

Vietnam Flagác ý, Hiểm độc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

absurd

absurd
audio

ʌbsˈɝd

Vietnam FlagVô lý, ngớ ngẩn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

hindrance

hindrance
audio

hˈɪndɹʌns

Vietnam FlagSự cản trở

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

implicit

implicit
audio

ɪmplˈɪsʌt

Vietnam Flagẩn, Ngầm, ngụ ý

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

intangible

intangible
audio

ɪntˈændʒʌbʌl

Vietnam FlagVô hình

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

intriguing

intriguing
audio

ɪntɹˈiɡɪŋ

Vietnam FlagHấp dẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

perpetual

perpetual
audio

pɝpˈɛtʃuʌl

Vietnam FlagLiên tục, luôn luôn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

presumption

presumption
audio

pɹɪzˈʌmpʃʌn

Vietnam Flagđiều, Điều giả định

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

vanquish

vanquish
audio

vˈæŋkwɪʃ

Vietnam FlagĐánh bại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

garnish

garnish
audio

ɡˈɑɹnɪʃt

Vietnam FlagTrang trí món ăn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan