As an individual
Như một cá nhân


Từ vựng IELTS chủ đề As an individual
captivate

ˈkæptɪveɪt
Câu ngữ cảnh
The new product design captivate the customers.
Dịch
Thiết kế sản phẩm mới thu hút khách hàng.
credible

ˈkrɛdəbᵊl
Câu ngữ cảnh
Dịch
integrity

ɪnˈtɛɡrəti
Câu ngữ cảnh
Dịch
longevity

lɔndʒˈɛvʌti
Câu ngữ cảnh
Dịch
bizarre

bʌzˈɑɹ
Câu ngữ cảnh
Dịch
complacent

kʌmplˈeɪsʌnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
discrete

dɪskɹˈit
Câu ngữ cảnh
Dịch
impeccable

ɪmpˈɛkʌbʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
latent

lˈeɪtʌnt
Câu ngữ cảnh
Dịch
ludicrous

lˈudʌkɹʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
malicious

mʌlˈɪʃʌs
Câu ngữ cảnh
Dịch
absurd

ʌbsˈɝd
Câu ngữ cảnh
Dịch
hindrance

hˈɪndɹʌns
Câu ngữ cảnh
Dịch
implicit

ɪmplˈɪsʌt
Câu ngữ cảnh
Dịch
intangible

ɪntˈændʒʌbʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
intriguing

ɪntɹˈiɡɪŋ
Câu ngữ cảnh
Dịch
perpetual

pɝpˈɛtʃuʌl
Câu ngữ cảnh
Dịch
presumption

pɹɪzˈʌmpʃʌn
Câu ngữ cảnh
Dịch
vanquish

vˈæŋkwɪʃ
Câu ngữ cảnh
Dịch
garnish

ɡˈɑɹnɪʃt
Câu ngữ cảnh
Dịch
