No man is an island

Con người không cô độc

No man is an island
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề No man is an island

segment

segment
audio

ˈsɛɡmənt

Vietnam Flagphân khúc

Câu ngữ cảnh

audio

The company dominates this segment of the market.

Dịch

Công ty này thống trị phân khúc thị trường này.

standard

standard
audio

ˈstændəd

Vietnam Flagtiêu chuẩn

Câu ngữ cảnh

audio

White is the standard colour for this model of refrigerator.

Dịch

Màu trắng là màu tiêu chuẩn cho mẫu tủ lạnh này.

conservative

conservative
audio

kənˈsɜːvətɪv

Vietnam Flagthận trọng

Câu ngữ cảnh

audio

A conservative estimate puts annual sales at around $100 million.

Dịch

Theo ước tính thận trọng, doanh thu hàng năm vào khoảng 100 triệu đô la.

conform

conform
audio

kənˈfɔːm

Vietnam Flagtuân thủ

Câu ngữ cảnh

audio

During training, the nurses were required to conform to the high standards of hygiene for the patients.

Dịch

Trong quá trình đào tạo, các y tá được yêu cầu phải tuân theo các tiêu chuẩn cao về vệ sinh cho bệnh nhân.

heritage

heritage
audio

ˈhɛrɪtɪʤ

Vietnam Flagdi sản

Câu ngữ cảnh

audio

My Son in Quang Nam Province has been recognised by UNESCO as a world heritage site.

Dịch

Mỹ Sơn thuộc tỉnh Quảng Nam đã được UNESCO công nhận là di sản thế giới.

status

status
audio

ˈsteɪtəs

Vietnam Flagtrạng thái

Câu ngữ cảnh

audio

The type of treatment will depend on the patient's health status

Dịch

Phương pháp điều trị sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

suburban

suburban
audio

sʌbˈɝbʌn

Vietnam Flagngoại ô

Câu ngữ cảnh

audio

I would love to live in the suburban areas because it's peaceful there.

Dịch

Tôi rất muốn sống ở vùng ngoại ô vì ở đó yên bình.

peer

peer
audio

pˈɪɹz

Vietnam Flagnhìn chăm chú

Câu ngữ cảnh

audio

She kept peer over her shoulder.

Dịch

Cô ấy cứ nhìn chăm chú vào vai.

flaunt

flaunt
audio

flˈɔnt

Vietnam Flagphô trương

Câu ngữ cảnh

audio

She liked to flaunt her wealth by wearing furs and jewelry.

Dịch

Cô thích phô trương sự giàu có của mình bằng cách mặc áo lông và trang sức.

harmonious

harmonious
audio

hɑɹmˈoʊniʌs

Vietnam Flaghài hòa

Câu ngữ cảnh

audio

The decor is a harmonious blend of traditional and modern styles.

Dịch

Cách trang trí là sự phối hợp hài hòa giữa phong cách truyền thống và hiện đại.

norm

norm
audio

nˈɔɹm

Vietnam Flagchuẩn mực

Câu ngữ cảnh

audio

Non-smoking is now the norm in most workplaces.

Dịch

Không hút thuốc giờ đã thành quy chuẩn ở hầu hết các nơi làm việc.

unconventional

unconventional
audio

ˌʌnkʌnvˈɛnʃʌnʌl

Vietnam Flagkhác thường

Câu ngữ cảnh

audio

They have an unconventional approach to the problem.

Dịch

Họ có một cách tiếp cận độc đáo đối với vấn đề.

antisocial

antisocial
audio

ˌæntɪsˈoʊʃʌl

Vietnam Flagphản xã hội

Câu ngữ cảnh

audio

Smoking is regarded as an antisocial habit here.

Dịch

Ở đây, hút thuốc được coi là thói quen phản xã hội.

follow accepted behaviour

follow accepted behaviour
audio

fˈɑloʊ æksˈɛptɪd bɪhˈeɪvjɝ

Vietnam Flagtuân thủ chuẩn mực

Câu ngữ cảnh

audio

He was taught to follow accepted behaviour in order to become a good boy.

Dịch

Anh ấy được dạy phải tuân theo những hành vi được xã hội chấp nhận, để có thể trở thành một cậu bé ngoan.

shun mainstream values

shun mainstream values
audio

ʃˈʌnz mˈeɪnstɹˌim vˈæljuz

Vietnam Flagbài trừ

Câu ngữ cảnh

audio

She shuns mainstream values and decides to drop out of school.

Dịch

Cô ấy bài trừ những gì xã hội làm theo và quyết định bỏ học.

minority

minority
audio

maɪnˈɔɹʌti

Vietnam Flagthiểu số

Câu ngữ cảnh

audio

A small minority of staff disagree with this new idea.

Dịch

Một số rất ít nhân viên không đồng tình với ý tưởng mới này.

reaction

reaction
audio

ɹiˈækʃʌn

Vietnam Flagsự phản ứng

Câu ngữ cảnh

audio

His rebellious attitude is a reaction against his parents' opposition.

Dịch

Thái độ nổi loạn của anh ấy là sự phản ứng lại ý kiến phản đối của bố mẹ.

excavate

excavate
audio

ˈɛkskʌvˌeɪtɪŋ

Vietnam Flagkhai quật

Câu ngữ cảnh

audio

Builders have begun excavating the site.

Dịch

Các nhà xây dựng đã bắt đầu khai quật địa điểm.

skew

skew
audio

skjˈud

Vietnam Flagbị sai lệch

Câu ngữ cảnh

audio

The data in the report is skew

Dịch

Dữ liệu trong báo cáo này bị lệch.

Chủ đề Từ vựng liên quan