TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
accept consequences

Câu ngữ cảnh
You have to accept the consequences of your act.
Dịch
Bạn phải chấp nhận hậu quả của hành động của mình.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Accept consequences trong Từ vựng IELTS
Chấp nhận hậu quả
Các Ngữ cảnh khác dùng Accept consequences
Bộ từ vựng IELTS liên quan







