TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
carving
ˈkɑːrvɪŋ

Câu ngữ cảnh
He has just bought a carving of flowers.
Dịch
Anh ấy mới mua một bức chạm khắc hình hoa.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Carving
1. wooden/stone carving
Bộ từ vựng IELTS liên quan






