TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
choreograph

Câu ngữ cảnh
We hire a professional dancer to choreograph our performance.
Dịch
Chúng tôi thuê một vũ công chuyên nghiệp để dàn dựng phần trình diễn cho chúng tôi.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Choreograph trong Từ vựng IELTS
nhảy
Các Ngữ cảnh khác dùng Choreograph
1. We hire a professional dancer to choreograph our performance.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







