TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
comfortable

Câu ngữ cảnh
It's a very comfortable chair.
Dịch
Đó là một chiếc ghế rất thoải mái.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Comfortable trong Từ vựng IELTS
thoải mái
Các Ngữ cảnh khác dùng Comfortable
1. It's a very comfortable chair.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







