TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
electricity

Câu ngữ cảnh
We haven't paid the bill so our electricity is cut.
Dịch
Chúng tôi chưa trả tiền nên bị cắt điện.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Electricity trong Từ vựng IELTS
Điện
Các Ngữ cảnh khác dùng Electricity
1. We haven't paid the bill so our electricity is cut.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







