TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

emotional

audio

ɪˈməʊʃənl

Vietnam FlagĐầy cảm xúc
emotional

Câu ngữ cảnh

audio

She gave an emotional speech upon receiving the award.

Dịch

Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy cảm xúc khi nhận giải.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+

1000 Từ vựng IETLS 6.5+

1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS

Cách dùng Emotional trong Từ vựng IELTS

Trong tiếng Anh, từ "emotional" được sử dụng để mô tả những cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc của con người. Nó có thể được dùng để chỉ những cảm xúc tích cực như hạnh phúc, vui vẻ, hoặc những cảm xúc tiêu cực như buồn, giận dữ, lo lắng, v.v.

Ví dụ về sử dụng từ "emotional" trong tiếng Anh:

  • She was in an emotional state after hearing the news. (Cô ấy rất cảm xúc sau khi nghe tin tức.)
  • The movie had a very emotional ending that made the audience cry. (Bộ phim có một kết thúc rất cảm động khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • He gave an emotional speech at the funeral, expressing his deep grief. (Anh ấy đã có một bài phát biểu cảm xúc tại tang lễ, thể hiện nỗi buồn sâu sắc của mình.)

Sử dụng từ "emotional" trong bài thi IELTS:

Trong bài thi IELTS, từ "emotional" có thể được sử dụng khi mô tả về cảm xúc hoặc phản ứng cảm xúc của con người đối với các chủ đề như gia đình, mối quan hệ, sức khỏe, thành công, thất bại, v.v. Ví dụ:

  • Losing a loved one can be an extremely emotional experience. (Mất đi người thân yêu có thể là một trải nghiệm cảm xúc vô cùng mạnh mẽ.)
  • Many people find public speaking to be an emotional challenge. (Nhiều người coi việc phát biểu công khai là một thách thức cảm xúc.)
  • Achieving a long-held goal can be an emotional moment for someone. (Đạt được một mục tiêu lâu dài có thể là một khoảnh khắc cảm xúc đối với một người.)

Bằng cách sử dụng từ "emotional" một cách đúng đắn và phù hợp, bạn có thể thể hiện được sự hiểu biết và trình độ ngôn ngữ của mình trong bài thi IELTS.

Các Ngữ cảnh khác dùng Emotional

1. The mayor made an emotional appeal for aid following the tornado.

2. a child's emotional development

3. My doctor said the problem was more emotional than physical.

4. Amnesia can be caused by emotional trauma.

5. He's a very emotional man.

6. I felt quite emotional during the wedding ceremony.

7. He became very emotional when I told him I was pregnant.

8. The president has made an emotional plea for the killing to stop.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Air Pollution

Air Pollution

Ô nhiễm không khí

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Natural Disasters

Natural Disasters

Thảm họa thiên nhiên

Đã học 0/10 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Staying Healthy

Staying Healthy

Giữ sức khỏe

Đã học 0/24 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Courts

The Courts

Tòa án

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Theatres

The Theatres

Nhà hát

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Overpopulation

Overpopulation

Đông dân cư

Đã học 0/10 từ