TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
solve the crime

Câu ngữ cảnh
The goverment hopes that the new law will help solve the crime .
Dịch
Chính phủ mong rằng đạo luật mới về đất đai sẽ giúp giải quyết vụ phạm tội.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Solve the crime trong Từ vựng IELTS
Giải quyết một vụ án
Các Ngữ cảnh khác dùng Solve the crime
1. The goverment hopes that the new law will help solve the crime .
Bộ từ vựng IELTS liên quan







