TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
styled

Câu ngữ cảnh
You've had your hair styled - it really suits you.
Dịch
Bạn đã tạo kiểu tóc mới à, hợp cậu đấy.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Styled trong Từ vựng IELTS
Tạo kiểu dáng
Các Ngữ cảnh khác dùng Styled
1. You've had your hair styled - it really suits you.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







