TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
takeover

Câu ngữ cảnh
His company is threatened with a takeover
Dịch
Công ty của anh ấy bị đe doạ sẽ bị mua lại.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Takeover trong Từ vựng IELTS
sự thâu tóm
Các Ngữ cảnh khác dùng Takeover
1. His company is threatened with a takeover
Bộ từ vựng IELTS liên quan







