TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

unemployed

Vietnam FlagThất nghiệp
unemployed

Câu ngữ cảnh

audio

She was unemployed for one year.

Dịch

Cô ấy thất nghiệp trong vòng một năm.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Unemployed trong Từ vựng IELTS

Thất nghiệp

Các Ngữ cảnh khác dùng Unemployed

1. She was unemployed for one year.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Air Pollution

Air Pollution

Ô nhiễm không khí

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Artistic World

The Artistic World

Thế giới nghệ thuật

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Art Inspiration

Art Inspiration

Cảm hứng nghệ thuật

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human Impact

Human Impact

Tác động của con người

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Courts

The Courts

Tòa án

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Developing World

The Developing World

Xã hội phát triển

Đã học 0/10 từ