TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
unemployed

Câu ngữ cảnh
She was unemployed for one year.
Dịch
Cô ấy thất nghiệp trong vòng một năm.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Unemployed trong Từ vựng IELTS
Thất nghiệp
Các Ngữ cảnh khác dùng Unemployed
1. She was unemployed for one year.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







