TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
withdraw

Câu ngữ cảnh
Mr. Le has informed me that he is withdraw from the conference.
Dịch
Ông Lê đã thông báo với tôi rằng ông đang rút khỏi hội nghị.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Withdraw trong Từ vựng IELTS
rút tiền
Các Ngữ cảnh khác dùng Withdraw
1. Mr. Le has informed me that he is withdraw from the conference.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







