Overpopulation

Đông dân cư

Overpopulation
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Overpopulation

crowded

crowded
audio

ˈkraʊdɪd

Vietnam Flagđông

Câu ngữ cảnh

audio

A dock is crowded with boats.

Dịch

Một bến tàu đông đúc thuyền.

basic

basic
audio

ˈbeɪsɪk

Vietnam Flagcơ bản

Câu ngữ cảnh

audio

The new restaurant offers a very basic menu

Dịch

Nhà hàng mới đưa ra một thực đơn rất là cơ bản

adequate

adequate
audio

ˈædəkwət

Vietnam FlagĐủ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

isolated

isolated
audio

ˈaɪsəleɪtɪd

Vietnam Flagbị cô lập

Câu ngữ cảnh

audio

The company is located in an isolated area.

Dịch

Công ty này nằm ở một khu vực cách biệt.

urbanisation

urbanisation
audio

ˌɝbʌnʌzˈeɪʃʌn

Vietnam FlagSự đô thị hóa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

booming

booming
audio

bˈumɪŋ

Vietnam FlagBùng nổ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

decent

decent
audio

dˈisʌnt

Vietnam FlagLịch sự

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

developing

developing
audio

dɪvˈɛlʌpɪŋ

Vietnam FlagĐang phát triển

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

double-edged

double-edged
audio

dˈʌbʌlˌɛdʒd

Vietnam FlagHai lưỡi

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

one-sided

one-sided
audio

oʊnˈɛsdɪd

Vietnam FlagMột mặt, một chiều

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan