Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Part 1
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Part 1

wait in line

wait in line
audio

weɪt ɪn laɪn

Vietnam Flagxếp hàng

Câu ngữ cảnh

audio

wait in line for tickets

Dịch

xếp hàng chờ mua vé

wipe off

wipe off
audio

waɪp ɒf

Vietnam Flaglau sạch

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

vehicle

vehicle
audio

vˈihɪkʌl

Vietnam Flagxe cộ

Câu ngữ cảnh

audio

Some vehicle are stuck in traffic.

Dịch

Một số phương tiện đang bị kẹt trong dòng xe cộ.

stack

stack
audio

stˈæk

Vietnam Flagxếp chồng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

sweep

sweep
audio

swiːp

Vietnam Flagquét

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

organize

organize
audio

ˈɔːɡᵊnaɪz

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

remove

remove
audio

rɪˈmuːv

Vietnam Flaggỡ bỏ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

empty

empty
audio

ˈɛmpti

Vietnam Flagđổ rác

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

railing

railing
audio

ɹˈeɪlɪŋ

Vietnam Flaglan can

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

colleague

colleague
audio

ˈkɒliːɡ

Vietnam Flagđồng nghiệp

Câu ngữ cảnh

audio

Two colleague are having lunch.

Dịch

Hai đồng nghiệp đang ăn trưa.

distribute

distribute
audio

dɪˈstrɪbjuːt

Vietnam Flagphân bổ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

instruction

instruction
audio

ɪnˈstrʌkʃᵊn

Vietnam Flagbản hướng dẫn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

examine

examine
audio

ɪɡˈzæmɪn

Vietnam Flagkiểm tra

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

crowded

crowded
audio

ˈkraʊdɪd

Vietnam Flagđông đúc

Câu ngữ cảnh

audio

A dock is crowded with boats.

Dịch

Bến tàu chật kín thuyền.

polish

polish
audio

ˈpɒlɪʃ

Vietnam Flagđánh bóng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

walkway

walkway
audio

wˈɔkwˌeɪ

Vietnam Flaglối đi bộ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unoccupied

unoccupied
audio

ʌnˈɒkjəˌpaɪd

Vietnam Flagđang để trống

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

handle

handle
audio

hˈændʌl

Vietnam Flagcầm nắm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

performance

performance
audio

pɝfˈɔɹmʌns

Vietnam Flagbuổi biểu diễn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

co-worker

co-worker
audio

ˌkə-ʊˈwɜːkə

Vietnam Flagđồng nghiệp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 4

Part 4

Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện

Đã học 0/341 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 3

Part 3

Từ vựng TOEIC Part 3 - Đoạn Hội Thoại

Đã học 0/351 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 2

Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Đã học 0/469 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 5

Part 5

Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống

Đã học 0/451 từ