Part 6
Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn


Từ vựng IELTS chủ đề Part 6
rack

ræk
Câu ngữ cảnh
maintenance

ˈmeɪntᵊnəns
Câu ngữ cảnh
personnel

ˌpɜːsᵊnˈɛl
Câu ngữ cảnh
organize

ˈɔːɡᵊnaɪz
Câu ngữ cảnh
qualified

ˈkwɒlɪfaɪd
Câu ngữ cảnh
merger

ˈmɜːʤə
Câu ngữ cảnh
initiative

ɪˈnɪʃətɪv
Câu ngữ cảnh
opportunity

ˌɒpəˈʧuːnəti
Câu ngữ cảnh
It is not difficult to find job opportunities in big cities.
Tìm kiếm cơ hội việc làm ở các thành phố lớn không hề khó.
feature

ˈfiːʧə
Câu ngữ cảnh
arrange

əˈreɪnʤ
Câu ngữ cảnh
property

ˈprɒpəti
Câu ngữ cảnh
occur

əˈkɜː
Câu ngữ cảnh
significant

sɪɡˈnɪfɪkᵊnt
Câu ngữ cảnh
We've made a significant (= important) change to the policy (chính sách).
Chúng tôi đã thực hiện một thay đổi đáng kể (= quan trọng) đối với chính sách.
funding

ˈfʌndɪŋ
Câu ngữ cảnh
I received state (nhà nước) funding for the project. In other words, I received money from them.
Tôi nhận được tài trợ từ nhà nước cho dự án này. Nói cách khác, tôi nhận được tiền từ họ.
extend

ɪkstˈɛnd
Câu ngữ cảnh
compete

kəmˈpiːt
Câu ngữ cảnh
The company will compete for the contract.
Công ty sẽ tham gia cạnh tranh để giành được hợp đồng.
allocate

ˈæləʊkeɪt
Câu ngữ cảnh
resident

ˈrɛzɪdᵊnt
Câu ngữ cảnh
fill out

fɪl aʊt
Câu ngữ cảnh
upcoming

ˈʌpˌkʌmɪŋ
Câu ngữ cảnh
Chủ đề Từ vựng liên quan




