Part 4

Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện

Part 4
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Part 4

vehicle

vehicle
audio

vˈihɪkʌl

Vietnam Flagxe cộ

Câu ngữ cảnh

audio

Some vehicle are stuck in traffic.

Dịch

Một số phương tiện đang bị kẹt trong dòng xe cộ.

merchandise

merchandise
audio

ˈmɜːʧᵊndaɪz

Vietnam Flaghàng hóa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

invoice

invoice
audio

ˈɪnvɔɪs

Vietnam Flaghóa đơn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

behind schedule

behind schedule
audio

bɪhˈaɪnd skˈɛdʒʊl

Vietnam Flagtrễ tiến độ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

preference

preference
audio

pɹˈɛfɝʌns

Vietnam Flagsở thích

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unfortunately

unfortunately
audio

ʌnˈfɔːʧᵊnətli

Vietnam Flagthật không may

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

feature

feature
audio

ˈfiːʧə

Vietnam Flagtính năng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

appointment

appointment
audio

əˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagcuộc hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stop by

stop by
audio

stɒp baɪ

Vietnam Flagghé qua

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

anniversary

anniversary
audio

ˌænɪˈvɜːsᵊri

Vietnam Flagngày kỷ niệm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

apply for

apply for
audio

əˈplaɪ fɔː

Vietnam Flagnộp đơn xin

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

fill out

fill out
audio

fɪl aʊt

Vietnam Flagđiền vào

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

representative

representative
audio

ˌrɛprɪˈzɛntətɪv

Vietnam Flagngười đại diện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

inconvenience

inconvenience
audio

ˌɪnkənˈviːniəns

Vietnam Flagsự bất tiện

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

require

require
audio

rɪˈkwaɪə

Vietnam Flagyêu cầu

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

supervisor

supervisor
audio

ˈsuːpəvaɪzə

Vietnam Flagngười giám sát

Câu ngữ cảnh

audio

You have to ask the supervisor

Dịch

Bạn phải hỏi người giám sát.

organization

organization
audio

ˌɔːɡᵊnaɪˈzeɪʃᵊn

Vietnam Flagtổ chức

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

application

application
audio

ˌæplʌkˈeɪʃʌn

Vietnam Flaghồ sơ xin việc

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

accountant

accountant
audio

əˈkaʊntᵊnt

Vietnam Flagnhân viên kế toán

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

take care of

take care of
audio

teɪk keər ɒv

Vietnam Flaggiải quyết

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 3

Part 3

Từ vựng TOEIC Part 3 - Đoạn Hội Thoại

Đã học 0/351 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 2

Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Đã học 0/469 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 7

Part 7

Từ vựng TOEIC Part 7 - Đọc Hiểu Đoạn Văn

Đã học 0/492 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 1

Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Đã học 0/240 từ