Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Part 2
Get Started

Từ vựng IELTS chủ đề Part 2

rearrange

rearrange
audio

ˌriːəˈreɪnʤ

Vietnam Flagsắp xếp lại

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stack

stack
audio

stˈæk

Vietnam Flagchồng

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

maintenance

maintenance
audio

ˈmeɪntᵊnəns

Vietnam Flagbảo trì

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

available

available
audio

əˈveɪləbᵊl

Vietnam Flagcó sẵn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

organize

organize
audio

ˈɔːɡᵊnaɪz

Vietnam Flagsắp xếp

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

account

account
audio

əˈkaʊnt

Vietnam Flagtài khoản

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

behind schedule

behind schedule
audio

bɪhˈaɪnd skˈɛdʒʊl

Vietnam Flagtrễ tiến độ

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

absent

absent
audio

ˈæbsᵊnt

Vietnam Flagvắng mặt

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

registration

registration
audio

ˌrɛʤɪˈstreɪʃᵊn

Vietnam Flagviệc đăng ký

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

merger

merger
audio

ˈmɜːʤə

Vietnam Flagsự sáp nhập

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

annual

annual
audio

ˈænjuəl

Vietnam Flaghàng năm

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

unfortunately

unfortunately
audio

ʌnˈfɔːʧᵊnətli

Vietnam Flagthật không may

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

revise

revise
audio

ɹɪvˈaɪz

Vietnam Flagchỉnh sửa

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

budget

budget
audio

ˈbʌʤɪt

Vietnam Flagngân sách

Câu ngữ cảnh

audio

Should we make copies of the budget for the team or email it to them?

Dịch

Chúng ta nên in bản sao ngân sách cho cả nhóm hay gửi qua email cho họ?

appointment

appointment
audio

əˈpɔɪntmənt

Vietnam Flagcuộc hẹn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

stop by

stop by
audio

stɒp baɪ

Vietnam Flagghé qua

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

warranty

warranty
audio

ˈwɒrᵊnti

Vietnam Flagbảo hành

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

forecast

forecast
audio

ˈfɔːkɑːst

Vietnam Flagdự báo

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

receipt

receipt
audio

rɪˈsiːt

Vietnam Flaghóa đơn

Câu ngữ cảnh

audio

Dịch

supervisor

supervisor
audio

ˈsuːpəvaɪzə

Vietnam Flagngười giám sát

Câu ngữ cảnh

audio

You have to ask the supervisor

Dịch

Bạn phải hỏi người giám sát.

Chủ đề Từ vựng liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 1

Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Đã học 0/240 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 6

Part 6

Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn

Đã học 0/399 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 7

Part 7

Từ vựng TOEIC Part 7 - Đọc Hiểu Đoạn Văn

Đã học 0/492 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Part 5

Part 5

Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống

Đã học 0/451 từ