Scientific discovery
Khám phá khoa học


Từ vựng IELTS chủ đề Scientific discovery
crucial

ˈkruːʃᵊl
Câu ngữ cảnh
Money is crucial for startups. That means money is very important to startups.
Tiền bạc rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp. Điều đó có nghĩa là tiền bạc đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
organic

ɔːˈɡænɪk
Câu ngữ cảnh
This restaurant only uses organic ingredients.
Nhà hàng này chỉ dùng nguyên liệu hữu cơ.
essential

ɪsˈɛnʃʌl
Câu ngữ cảnh
The essential services are gas, water and electricity.
Các dịch vụ thiết yếu là khí đốt, nước và điện.
pesticide

pˈɛstʌsˌaɪdz
Câu ngữ cảnh
Fruits contain lots of pesticide nowadays.
Ngày nay hoa quả chứa rất nhiều thuốc trừ sâu.
bacterial

bæktˈɪɹiʌl
Câu ngữ cảnh
She has a bacterial infection.
Cô ấy đã bị nhiễm khuẩn.
contagious

kʌntˈeɪdʒʌs
Câu ngữ cảnh
The new disease is highly contagious
Căn bệnh mới rất dễ lây lan.
dose

dˈoʊs
Câu ngữ cảnh
My sister always take her daily dose of vitamin C.
Em gái tôi luôn uống một liều vitamin C hàng ngày.
petrochemical

pˌɛtɹoʊkˈɛmɪkʌl
Câu ngữ cảnh
The petrochemical industry has many outstanding achievements.
Công nghiệp lọc hóa dầu có nhiều thành tựu nổi bật.
side effect

sˈaɪd ɪfˈɛkts
Câu ngữ cảnh
The drug has some side effect s.
Thuốc này có một số tác dụng phụ.
capsule

kˈæpsʌl
Câu ngữ cảnh
The doctor advised me to take a capsule this morning.
Bác sĩ chỉ dẫn tôi uống viên thuốc dạng bao con nhộng vào sáng nay.
protein

pɹˈoʊtˌin
Câu ngữ cảnh
Soybeans are very rich in protein
Đậu nành giàu chất đạm.
