TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
dispose of

Câu ngữ cảnh
I need to dispose of these old clothes that I no longer wear.
Tôi cần loại bỏ những bộ quần áo cũ này mà tôi không còn mặc nữa.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
predator

Câu ngữ cảnh
Lions are one of the scariest predators of all time.
Sư tử là một trong những động vật ăn thịt đáng sợ nhất.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
relatively

Câu ngữ cảnh
They are relatively good friends.
Họ là những người bạn tương đối tốt.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
develop

Câu ngữ cảnh
Some children develop more slowly than others.
Một vài trẻ phát triển chậm hơn nhiều so với các trẻ khác.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
evolution

Câu ngữ cảnh
The evolution of human species captures her interest.
Sự tiến hóa của loài người làm cô ấy hứng thú.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
diminish

Câu ngữ cảnh
Nothing could diminish my belief. In other words, nothing could weaken my belief.
Không gì có thể làm giảm niềm tin của tôi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
cure

Câu ngữ cảnh
The doctor managed to cure her of her illness.
Bác sĩ đã nỗ lực thành công trong việc chữa khỏi bệnh cho cô ấy.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
curb

Câu ngữ cảnh
The government implements new policies to curb air pollution.
Chính phủ thực thi những chính sách mới để hạn chế ô nhiễm không khí.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
counteract

Câu ngữ cảnh
Drink this to counteract the effects of the poison.
Uống cái này để làm mất tác dụng của chất độc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
avoid

Câu ngữ cảnh
She tried to avoid the traffic jam.
Cô ấy cố tránh tắc đường.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
vital

Câu ngữ cảnh
It's vital that you provide the child with all the nutrients he needs.
Cung cấp đủ dưỡng chất cho trẻ là rất cần thiết.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
regular

Câu ngữ cảnh
Regular exercise is recommended for people of all ages.
Tập thể dục thường xuyên được khuyến khích cho mọi lứa tuổi.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
persistent
Câu ngữ cảnh
He is very persistent, and never gives up.
Anh ấy rất bền bỉ, và không bao giờ bỏ cuộc.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
overweight

Câu ngữ cảnh
They were charged extra money for the overweight baggages.
Họ bị tính thêm tiền vì hành lý quá cân.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
obese

Câu ngữ cảnh
Those with extremely sedentary lifestyles are usually obese.
Những người có lối sống thụ động thường xuyên béo phì.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
moderate

Câu ngữ cảnh
My father's doctor recommends moderate exercise.
Bác sĩ của bố tôi đề xuất tập thể dục điều độ.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
infectious

Câu ngữ cảnh
An infectious laughter
Nụ cười dễ lan truyền
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
healthy

Câu ngữ cảnh
Everything looks healthy.
Mọi thứ có vẻ khỏe mạnh.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
harmful
Câu ngữ cảnh
Cigarette smoking is harmful to your health. It kills thousands of people every year.
Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe của bạn. Nó giết chết hàng ngàn người mỗi năm.
TỪ VỰNG IELTS MỖI NGÀY
chronic

Câu ngữ cảnh
There are many chronic diseases, such as heart disease, cancer, and diabetes.
Có nhiều bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim, ung thư và tiểu đường.
