TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

convict a criminal

Vietnam FlagTuyên bố
convict a criminal

Câu ngữ cảnh

audio

It's challenging to convict a criminal without solid evidence.

Dịch

Việc kết án một tội phạm mà không có bằng chứng vững chắc là một thách thức.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Convict a criminal trong Từ vựng IELTS

Tuyên bố

Các Ngữ cảnh khác dùng Convict a criminal

1. It's challenging to convict a criminal without solid evidence.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Air Pollution

Air Pollution

Ô nhiễm không khí

Đã học 0/17 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Artistic World

The Artistic World

Thế giới nghệ thuật

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Art Inspiration

Art Inspiration

Cảm hứng nghệ thuật

Đã học 0/8 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Human Impact

Human Impact

Tác động của con người

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Courts

The Courts

Tòa án

Đã học 0/20 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Developing World

The Developing World

Xã hội phát triển

Đã học 0/10 từ