TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
convict a criminal

Câu ngữ cảnh
It's challenging to convict a criminal without solid evidence.
Dịch
Việc kết án một tội phạm mà không có bằng chứng vững chắc là một thách thức.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Convict a criminal trong Từ vựng IELTS
Tuyên bố
Các Ngữ cảnh khác dùng Convict a criminal
1. It's challenging to convict a criminal without solid evidence.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







