TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
exterior

Câu ngữ cảnh
The exterior design of the house is stunning.
Dịch
Thiết kế bên ngoài của ngôi nhà này rất đẹp.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Exterior trong Từ vựng IELTS
bề ngoài
Các Ngữ cảnh khác dùng Exterior
1. The exterior design of the house is stunning.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







