TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
fraud

Câu ngữ cảnh
She was convicted of fraud
Dịch
Cô ấy bị kết tội lừa đảo.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Fraud trong Từ vựng IELTS
Lừa đảo
Các Ngữ cảnh khác dùng Fraud
1. She was convicted of fraud
Bộ từ vựng IELTS liên quan







