TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
ideology
ˌaɪdiˈɑːlədʒi

Câu ngữ cảnh
I am attending a Ho Chi Minh's ideology class.
Dịch
Tôi đang theo học lớp Tư tưởng Hồ Chí Minh.
Bộ từ vựng IELTS liên quan

1000 Từ vựng IETLS 6.5+
1000+ Từ vựng IELTS theo Chủ đề, kỹ năng Listening & Reading, dành cho các bạn muốn đạt band 6.5+ IELTS
Các Ngữ cảnh khác dùng Ideology
1. socialist/capitalist ideology
Bộ từ vựng IELTS liên quan






