TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
immune

Câu ngữ cảnh
This vaccine will make you immune to chickenpox.
Dịch
Loại vắc xin này sẽ làm bạn miễn dịch với bệnh thuỷ đậu.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Immune trong Từ vựng IELTS
Miễn dịch
Các Ngữ cảnh khác dùng Immune
1. This vaccine will make you immune to chickenpox.
Bộ từ vựng IELTS liên quan






