TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ

immune

Vietnam FlagMiễn dịch
immune

Câu ngữ cảnh

audio

This vaccine will make you immune to chickenpox.

Dịch

Loại vắc xin này sẽ làm bạn miễn dịch với bệnh thuỷ đậu.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Cách dùng Immune trong Từ vựng IELTS

Miễn dịch

Các Ngữ cảnh khác dùng Immune

1. This vaccine will make you immune to chickenpox.

Bộ từ vựng IELTS liên quan

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Justice

Justice

Công lý

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-Employment

Employment

Tuyển dụng

Đã học 0/11 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Arts

The Arts

Nghệ thuật

Đã học 0/19 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Artists

The Artists

Nghệ sĩ

Đã học 0/18 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Museums

The Museums

Bảo tàng nghệ thuật

Đã học 0/9 từ

Tuvung-ielts.com - Từ vựng IELTS theo Chủ đề-The Theatres

The Theatres

Nhà hát

Đã học 0/9 từ