TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
overcome

Câu ngữ cảnh
He is practicing a lot to overcome his fear of public speaking.
Dịch
Anh ấy đang luyện tập rất nhiều để vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Overcome trong Từ vựng IELTS
vượt qua
Các Ngữ cảnh khác dùng Overcome
1. He is practicing a lot to overcome his fear of public speaking.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







