TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
relaxing

Câu ngữ cảnh
She doesn't have anytime for relaxing activities.
Dịch
Cô ấy không có thời gian cho bất kì hoạt động thư giãn nào.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Relaxing trong Từ vựng IELTS
Thư giãn
Các Ngữ cảnh khác dùng Relaxing
1. She doesn't have anytime for relaxing activities.
Bộ từ vựng IELTS liên quan







