TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ
safeguard

Câu ngữ cảnh
The company is criticised for not having sufficient safeguard
Dịch
Công ty bị chỉ trích vì không có đủ người bảo vệ.
Bộ từ vựng IELTS liên quan
Cách dùng Safeguard trong Từ vựng IELTS
Thứ, che chở
Các Ngữ cảnh khác dùng Safeguard
1. The company is criticised for not having sufficient safeguard
Bộ từ vựng IELTS liên quan







